Biến dòng kẹp hở SCT-36-300/5A iLEC
Liên hệ 0928.889.286
Biến dòng kẹp hở SCT-36-300/5A iLEC với đầu vào 300A, đầu ra 5A, công suất tải 1.5VA, cấp chính xác Class 1.0. Thiết kế kẹp hở dễ lắp đặt, phù hợp cho giám sát điện năng và quản lý hệ thống điện.
Tư vấn mua hàng
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Biến dòng kẹp hở SCT-36-300/5A iLEC – Giải pháp đo lường chính xác & an toàn
1. Giới thiệu sản phẩm

Biến dòng kẹp hở SCT-36-300/5A iLEC là thiết bị đo lường dòng điện được thiết kế dạng kẹp, giúp lắp đặt nhanh chóng mà không cần ngắt mạch. Với đầu vào 300A, đầu ra chuẩn 5A, công suất tải 1.5VA, cấp chính xác Class 1.0 và kích thước lỗ xuyên 36mm, sản phẩm mang lại độ tin cậy cao trong giám sát điện năng.
2. Đặc điểm nổi bật
- ✅ Thiết kế kẹp hở: Lắp đặt dễ dàng, không cần cắt dây.
- ✅ Độ chính xác Class 1.0: Đáp ứng yêu cầu đo lường điện năng dân dụng & công nghiệp.
- ✅ Công suất tải 1.5VA: Tín hiệu ổn định, tuổi thọ cao.
- ✅ Lỗ xuyên 36mm: Phù hợp nhiều loại cáp điện.
- ✅ Thương hiệu iLEC: Chất lượng uy tín, độ bền vượt trội.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SCT-36-300/5A |
| Thương hiệu | iLEC |
| Kiểu lắp đặt | Kẹp hở (Clamp CT) |
| Dòng điện đầu vào | 300A |
| Dòng điện đầu ra | 5A |
| Công suất tải | 1.5VA |
| Cấp chính xác | Class 1.0 |
| Kích thước lỗ xuyên | 36mm |
| Ứng dụng | Đo lường, giám sát và quản lý điện năng |
4. Ứng dụng thực tế
- 🔌 Giám sát dòng điện trong tủ điện dân dụng & công nghiệp.
- 🔌 Tích hợp với đồng hồ đo điện, bộ phân tích năng lượng.
- 🔌 Ứng dụng trong hệ thống Smart Energy, IoT.
- 🔌 Hỗ trợ quản lý điện năng, tiết kiệm chi phí vận hành.
5. Vì sao nên chọn SCT-36-300/5A iLEC tại thietbidien286.com
- ✔️ Sản phẩm chính hãng iLEC – đầy đủ chứng từ CO-CQ.
- ✔️ Giá cạnh tranh, ưu đãi tốt cho đại lý & dự án.
- ✔️ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, tận tâm.
- ✔️ Giao hàng nhanh chóng, toàn quốc.
6. Đặt mua biến dòng kẹp hở SCT-36-300/5A iLEC ngay hôm nay
Liên hệ với thietbidien286.com để nhận báo giá ưu đãi và đặt hàng nhanh chóng.

| Mã sản phẩm | Công suất (VA) | Class | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| SCT-24-50/1A | 1.5 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-60/1A | 1.5 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-80/1A | 2.0 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-100/1A | 2.5 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-50/5A | 1.0 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-100/5A | 1.0 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-150/5A | 1.0 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-200/5A | 1.0 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-250/5A | 1.5 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-300/5A | 1.5 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-400/5A | 2.0 | 1.0 | 24×24 |
| SCTA-24-500/5 | 2.5 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-24-600/5A | 2.5 | 1.0 | 24×24 |
| SCT-36-50/1A | 1.5 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-60/1A | 1.5 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-80/1A | 2.0 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-100/1A | 2.5 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-150/5A | 1.0 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-200/5A | 1.0 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-250/5A | 1.5 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-300/5A | 1.5 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-400/5A | 1.5 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-500/5A | 2.0 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-600/5A | 2.5 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-36-800/5A | 3.0 | 1.0 | 36×36 |
| SCT-50-400/5A | 3.75 | 1.0 | 50×50 |
| SCT-50-500/5A | 5.0 | 1.0 | 50×50 |
| SCT-50-600/5A | 5.0 | 1.0 | 50×50 |
| SCT-50-800/5A | 7.5 | 1.0 | 50×50 |
| SCT-50-1000/5A | 10.0 | 1.0 | 50×50 |
| SCT-50-1200/5A | 10.0 | 1.0 | 50×50 |
| SCT-50-1500/5A | 15.0 | 1.0 | 50×50 |
| SCT-50-1600/5A | 15.0 | 1.0 | 50×50 |
Xem thêm




